Barford Jaylen

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Reggiana 31 26:14 14.6 3.4 1.9 41.6% 32.7% 85.2% 0 0
Lega A Lega A 31 26:14 14.6 3.4 1.9 41.6% 32.7% 85.2% 0 0
Reggiana 16 22:47 13.2 3.2 1.6 46.2% 38.3% 90.9% 0 0
Reggiana 33 25:45 13.2 3.8 1.7 41.7% 29.9% 87.0% 0 0
Reggiana 16 24:54 12.5 3 2 39.1% 37.7% 79.4% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions