Barcello Alex

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Obradoiro CAB 31 22:10 12.8 2.7 2.8 47.7% 42.6% 83.2% 0 0
Primera FEB Primera FEB 31 22:10 12.8 2.7 2.8 47.7% 42.6% 83.2% 0 0
Heidelberg Obradoiro CAB 30 23:47 12.8 2.7 2.9 50.6% 50.8% 85.0% 0 0
Gipuzkoa 37 30:15 19.6 4.1 3.1 52.4% 43.4% 89.9% 0 0
Oostende 9 12:48 4.3 2.4 0.6 46.7% 30.8% 87.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions