Barbosa Tiffany

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
RIG Lulea W Lulea W 43 18:08 7 3.3 1.4 43.8% 23.1% 67.2% 0 0
Basketettan W Basketettan W 13 25:35 13.5 6.1 3.2 51.4% 21.2% 58.8% 0 0
Basketligan W Basketligan W 30 14:55 4.2 2.1 0.7 35.2% 24.6% 76.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2023

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions