Barbitch Milan

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Kolossos Rhodes Gdynia 24 24:31 10.2 3.5 5 34.8% 27.4% 77.6% 0 0
Basket League Basket League 6 20:16 5 2.3 4.2 30.3% 20.0% 72.7% 0 0
Tauron Basket Liga Tauron Basket Liga 18 25:57 11.9 3.9 5.3 35.8% 28.8% 78.1% 0 0
Nanterre 28 19:57 9.3 2.6 3.2 37.5% 37.5% 81.8% 0 0
Nanterre 17 19:59 7.3 2.5 4.4 42.4% 34.7% 80.6% 1 0
Ada Blois 32 26:14 11.6 3.7 4.7 37.9% 33.3% 83.6% 1 0
Ada Blois 2 22:05 8.5 3 3.5 42.9% 20.0% 80.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions