Barber Anthony

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Sporting CP 8 28:27 17.8 2.9 2.8 45.1% 35.0% 48.7% 0 0
Cúp bóng đá Bồ Đào Nha Cúp bóng đá Bồ Đào Nha 4 24:50 9.2 2.5 1.8 33.3% 34.8% 50.0% 0 0
Taca da Liga Taca da Liga 4 32:04 26.2 3.2 3.8 51.4% 35.1% 48.5% 0 0
Sporting CP Cibona 23 29:23 14.3 2.8 3.3 36.7% 27.7% 64.8% 0 0
Cibona FC Porto Benfica 13 30:15 17.6 3.2 5.2 41.7% 34.1% 76.0% 0 0
FC Porto 27 28:16 16 2.8 4.3 46.0% 33.6% 61.9% 0 0
FC Porto 15 32:59 17 4.1 4.5 37.4% 32.0% 66.7% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions