Barbara

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Esgueira W 3 35:19 7.7 6 5 30.8% 27.8% 100.0% 0 0
Taca de Portugal Women Taca de Portugal Women 3 35:19 7.7 6 5 30.8% 27.8% 100.0% 0 0
Esgueira W 19 37:20 12.4 8.7 3.9 41.9% 32.7% 82.1% 6 0
Esgueira W 1 37:39 11 10 4 44.4% 25.0% 100.0% 1 0
Esgueira W 28 33:23 10 8.5 3.8 40.0% 35.0% 82.5% 8 0
Catanduva W 8 35:04 13 10.9 4.6 41.6% 31.2% 87.5% 3 0
Imortal W 22 31:46 10.3 11.4 3.4 41.0% 27.5% 74.5% 8 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions