Baraj Dajan

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Partizani W 7 28:20 4.3 2.6 4.3 23.5% 17.9% 25.0% 0 0
Liga Unike Women Liga Unike Women 7 28:20 4.3 2.6 4.3 23.5% 17.9% 25.0% 0 0
Tirana W 9 22:17 3 2.2 2.6 20.5% 21.7% 66.7% 0 0
Tirana W 4 25:53 10.8 2 3.2 40.0% 33.3% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions