Baqradze Gegi

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Batumi 3 18:58 3 3.7 1.7 50.0% 0% 62.5% 0 0
Georgian Cup Georgian Cup 3 18:58 3 3.7 1.7 50.0% 0% 62.5% 0 0
Batumi 31 16:26 5.7 4.5 1 59.6% 0% 40.3% 1 0
Gurjaani Delta 5 26:28 9.4 5.6 3 56.2% 0% 50.0% 0 0
Gurjaani Delta 28 25:54 8.7 7.1 2 59.0% 0.0% 43.4% 3 0
Iverioni 21 31:46 13.3 8.8 2.2 59.9% 0% 45.3% 6 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions