Baosic Marija

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Buducnost W 11 14:41 4.6 0.6 1.5 38.8% 42.1% 62.5% 0 0
WABA League Women WABA League Women 11 14:41 4.6 0.6 1.5 38.8% 42.1% 62.5% 0 0
Montenegro W 4 10:36 1 1 1.8 28.6% 0.0% 0% 0 0
Buducnost W 17 12:25 2.6 1.4 1.5 38.0% 22.2% 50.0% 0 0
Montenegro W 3 2:30 0.7 0.3 0 50.0% 0% 0% 0 0
Buducnost W 11 6:32 1.5 0.6 0.7 26.1% 20.0% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions