Bannan Joshua

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Australia 4 11:33 5.5 5 0.2 53.8% 50.0% 77.8% 1 0
FIBA Basketball World Cup FIBA Basketball World Cup 4 11:33 5.5 5 0.2 53.8% 50.0% 77.8% 1 0
Trieste Tasmania JackJumpers 43 29:56 14.9 8.8 1.9 50.2% 29.2% 69.5% 14 0
Trieste 1 27:53 6 10 2 42.9% 0% 0% 0 0
Brisbane Bullets Limoges 25 26:00 11.6 7.6 1.6 41.3% 28.6% 80.7% 3 0
Los Angeles Clippers 5 12:32 3.6 4.4 0.6 0.0% 0.0% 75.0% 0 0
Brisbane Bullets 19 28:59 11.9 7.2 1.5 45.0% 33.3% 75.0% 3 0
Australia 9 10:40 6.1 4.4 1.2 66.7% 40.0% 60.0% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2027

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions