Banks Adrian

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Libertas Livorno 43 34:06 19.3 4 3.5 44.5% 34.9% 88.1% 1 0
Serie A2 Serie A2 43 34:06 19.3 4 3.5 44.5% 34.9% 88.1% 1 0
Bnei Herzliya 29 22:14 10.6 4.9 2.8 41.4% 34.2% 86.4% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions