Bank Lorenz

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Jena 36 20:49 6.3 4.4 0.7 39.4% 31.4% 70.6% 2 0
BBL BBL 33 20:43 6.4 4.3 0.8 39.9% 31.5% 70.6% 1 0
German Cup German Cup 3 21:53 6 6.3 0 35.0% 30.8% 0% 1 0
Jena 1 21:19 7 7 2 33.3% 20.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions