Banally Analyss

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Bashkimi W 24 22:15 8 2.3 2 40.1% 31.2% 72.7% 0 0
Liga Unike Women Liga Unike Women 6 31:48 6.7 3.2 2.7 33.3% 20.0% 88.9% 0 0
Superliga Women Superliga Women 18 19:04 8.4 2 1.7 42.1% 35.0% 61.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2023

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions