Bamforth Scott

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Golden Eagle Ylli Fuerza Regia Peja 35 28:54 18.2 3.9 4.1 47.9% 45.1% 86.4% 2 0
Superliga Superliga 16 31:48 18.6 3.1 4.8 44.5% 43.2% 86.3% 1 0
LNBP LNBP 15 26:35 17.7 4.9 3.5 53.3% 50.5% 87.2% 1 0
Liga Unike Liga Unike 4 26:00 18.2 3.2 3.2 43.4% 38.1% 84.6% 0 0
Granada 26 20:19 11 1.8 2.1 38.8% 37.2% 88.9% 0 0
Pesaro Granada 25 25:17 12.7 2.7 3.1 43.3% 41.3% 93.8% 0 0
Kosovo 1 38:56 8 8 5 16.7% 0.0% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions