Baltabay Dinary

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Turan W 20 5:50 1.4 1.1 0.1 26.3% 16.7% 66.7% 0 0
National League Women National League Women 20 5:50 1.4 1.1 0.1 26.3% 16.7% 66.7% 0 0
Turan W 18 5:49 0.9 0.8 0.4 25.0% 11.8% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions