Baldwin Kamar

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Bayern 8 19:41 7.8 2.6 3.2 50.0% 41.2% 60.0% 0 0
BBL BBL 7 19:43 7.1 2.6 3.3 47.7% 40.0% 66.7% 0 0
German Cup German Cup 1 19:22 12 3 3 62.5% 50.0% 50.0% 0 0
Georgia Bayern 17 22:58 8.5 2.4 3.2 38.7% 27.9% 88.0% 0 0
Baskonia 19 21:56 9 2.4 3.1 43.8% 32.7% 65.0% 0 0
Trento Baskonia 26 21:42 7.1 1.9 3.7 37.7% 28.6% 80.0% 0 0
Trento 30 27:22 13.9 4.2 4.5 41.8% 34.2% 87.7% 0 0
Boston Celtics Trento Georgia 22 24:56 13.8 3 4.2 44.8% 37.0% 83.3% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions