Balciunas Tomas

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Telsiai Jurbarkas 29 21:41 10.2 6.2 1.2 40.5% 29.5% 68.8% 4 0
NKL NKL 29 21:41 10.2 6.2 1.2 40.5% 29.5% 68.8% 4 0
Delikatesas Joniskis 31 33:13 19.3 9.9 1.6 47.6% 27.1% 64.6% 11 0
MBK Handlova 3 23:14 8.7 5 1.3 33.3% 22.2% 37.5% 0 0
MBK Handlova 28 26:31 11.1 6.4 0.9 45.2% 29.0% 70.0% 3 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions