Balcerowski Aleksander

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Poland 2 14:58 8.5 2 2.5 44.4% 0.0% 75.0% 0 0
FIBA Basketball World Cup FIBA Basketball World Cup 2 14:58 8.5 2 2.5 44.4% 0.0% 75.0% 0 0
Unicaja 4 18:40 8 3.5 1.5 43.5% 0.0% 80.0% 0 0
Unicaja 33 19:43 10.6 3.4 1 63.3% 25.0% 66.5% 0 0
Poland Unicaja 27 18:03 8.3 3.2 1.2 60.2% 9.5% 71.1% 0 0
Unicaja 34 11:23 5 1.8 0.6 65.9% 36.4% 65.3% 0 0
Poland Unicaja 26 18:02 7.6 3.2 0.8 53.3% 32.4% 61.8% 0 0
Panathinaikos 25 14:08 6.3 3.8 0.6 65.2% 0.0% 56.9% 0 0
Boston Celtics Panathinaikos Poland 40 13:03 6.3 3 0.6 54.0% 31.6% 71.4% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2027

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions