Balayera Diana

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Mali W 10 14:33 4.5 2.7 1.1 39.5% 46.7% 50.0% 0 0
FIBA Women's Basketball World Cup FIBA Women's Basketball World Cup 10 14:33 4.5 2.7 1.1 39.5% 46.7% 50.0% 0 0
Lyon W 25 17:42 5.8 3.4 0.6 51.3% 22.7% 75.0% 0 0
Mali W 5 9:19 2.8 2.2 0.6 50.0% 0.0% 66.7% 0 0
La Roche W 28 22:25 6.5 5.8 0.7 42.0% 30.2% 59.0% 1 0
Charnay Bourgogne Sud W 24 19:57 6.9 4.1 1.1 49.3% 37.5% 77.3% 0 0
Mali W 2 11:35 3 2.5 2 33.3% 0.0% 100.0% 0 0
Mali W 5 19:34 3 3.8 0.8 46.7% 33.3% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2021 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions