Bako Ismael

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Paris 10 12:00 4.8 3.7 0.2 66.7% 0% 77.8% 0 0
LNB LNB 10 12:00 4.8 3.7 0.2 66.7% 0% 77.8% 0 0
Belgium Paris 17 14:26 4.6 4.2 0.3 52.8% 0% 54.1% 0 0
Belgium 3 24:13 6.7 5.7 1 30.8% 0% 92.3% 0 0
Belgium 3 20:24 7.3 5.3 0.3 69.2% 0% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions