Baker Angel

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Chartres W 5 19:07 4.6 1.4 3.6 35.7% 0.0% 60.0% 0 0
LFB W LFB W 5 19:07 4.6 1.4 3.6 35.7% 0.0% 60.0% 0 0
Landerneau Bretagne W 30 25:13 11 3.4 3.8 43.1% 30.2% 74.2% 0 0
Sleza Wroclaw W 26 30:47 14.1 5.9 4.8 48.6% 37.2% 80.9% 3 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions