Bailey Victor

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
KK Krka Novo mesto Beijing 36 13:47 9.3 2.1 0.9 48.5% 33.3% 85.2% 0 0
Liga UPC Liga UPC 8 22:25 18.2 3.6 0.9 52.0% 40.0% 92.3% 0 0
CBA CBA 28 11:19 6.7 1.6 0.9 46.2% 28.0% 80.0% 0 0
KK Krka Novo mesto 12 27:44 15.8 2.8 0.9 44.3% 30.8% 91.9% 0 0
Chemnitz 34 28:53 15.8 2.6 1.9 45.2% 37.9% 87.2% 0 0
Chemnitz 8 26:04 11.5 2.9 2.6 37.6% 28.6% 100.0% 0 0
Leuven Bears 11 25:52 9.7 1.7 1.5 37.2% 34.3% 92.6% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions