Bailey Jasmine Marie

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Chartres W 23 32:24 12.9 7.5 4 43.0% 24.7% 77.3% 7 0
LFB W LFB W 23 32:24 12.9 7.5 4 43.0% 24.7% 77.3% 7 0
Lattes Montpellier W 35 27:04 8.5 5.1 1.7 43.3% 32.2% 80.3% 2 0
Angers W 27 30:48 10.5 7.1 3.8 37.5% 27.1% 70.5% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions