Bah Habibatou

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Belgium W 1 11:16 11 1 1 30.0% 75.0% 100.0% 0 0
Friendly International Women Friendly International Women 1 11:16 11 1 1 30.0% 75.0% 100.0% 0 0
Phantoms W 2 15:50 12.5 3 0 53.8% 37.5% 80.0% 0 0
Phantoms W 12 24:12 11 3.1 2.1 48.8% 46.3% 73.8% 0 0
Belgium W 1 19:45 11 4 3 44.4% 25.0% 66.7% 0 0
Phantoms W 9 21:36 8.7 2.1 1.1 45.9% 36.4% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions