Bah Cedric

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Vichy 44 16:56 5.3 3.3 1 32.3% 33.3% 67.2% 0 0
Pro B Pro B 44 16:56 5.3 3.3 1 32.3% 33.3% 67.2% 0 0
Ivory Coast Vichy 5 15:12 3.8 3.6 1.2 38.9% 50.0% 66.7% 0 0
Vichy 38 17:03 5.1 4.4 1.1 29.4% 17.2% 51.0% 0 0
Vichy 5 20:19 7.8 6.4 1 41.2% 0.0% 64.7% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions