Bah Aicha

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Mechelen W 36 12:27 2.3 2.1 1.1 45.1% 33.3% 53.8% 0 0
EuroCup Women EuroCup Women 9 12:45 1.3 1.7 1.1 35.3% 0.0% 0.0% 0 0
Top Division Women Top Division Women 27 12:21 2.6 2.2 1.1 48.1% 41.7% 58.3% 0 0
Mechelen W 21 7:48 1.4 1 0.9 32.0% 0.0% 59.3% 0 0
Mechelen W 6 4:43 1.8 0.2 0 28.6% 0.0% 58.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions