Baggette Elias

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Rostock 35 16:24 6.5 1.8 3.6 38.6% 24.5% 73.2% 0 0
BBL BBL 33 16:06 6.3 1.8 3.7 38.6% 22.9% 71.4% 0 0
German Cup German Cup 2 21:27 9.5 0.5 3 38.5% 40.0% 87.5% 0 0
Rostock 9 17:26 9.2 1.8 3.8 52.4% 60.0% 84.6% 0 0
Rostock 34 15:35 5.5 1.5 2.2 42.5% 32.4% 72.2% 0 0
Crailsheim Merlins 32 12:20 4.2 1.3 2.3 46.4% 37.0% 80.8% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions