Baeringsson Hlynur

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Stjarnan 32 12:05 2.6 3.1 0.8 33.3% 27.7% 56.2% 0 0
Icelandic Cup Icelandic Cup 2 10:49 2.5 2 0 50.0% 50.0% 0% 0 0
Premier league Premier league 30 12:10 2.6 3.2 0.9 32.4% 26.7% 56.2% 0 0
Stjarnan 19 23:24 8.3 7 2.1 47.5% 39.7% 65.5% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions