Badiu Marcu

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
SCM Timisoara 34 17:02 5.2 1.8 0.8 39.3% 29.6% 66.0% 0 0
Divizia A Divizia A 34 17:02 5.2 1.8 0.8 39.3% 29.6% 66.0% 0 0
SCM Timisoara 2 29:15 7 1.5 0.5 38.5% 40.0% 0% 0 0
SCM Craiova 33 16:57 4.4 1.2 1 35.5% 32.6% 65.4% 0 0
SCM Craiova 2 21:29 3 1 2 18.2% 12.5% 50.0% 0 0
Rapid Bucuresti Romania 8 12:11 2.8 1.6 0.9 30.0% 26.7% 85.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions