Badiane Marieme

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
France W 5 19:08 8 4.4 2.2 44.1% 44.4% 100.0% 0 0
FIBA Women's Basketball World Cup FIBA Women's Basketball World Cup 5 19:08 8 4.4 2.2 44.1% 44.4% 100.0% 0 0
Schio W 34 15:26 6.1 4.1 0.9 49.1% 38.0% 67.7% 3 0
Schio W Minnesota Lynx W 7 12:44 2.7 3.6 0.6 31.2% 28.6% 50.0% 0 0
Fenerbahce W 28 21:00 8.9 5.2 1.8 50.5% 34.0% 83.9% 2 0
France W Fenerbahce W 25 20:09 7.8 4.9 1.3 50.0% 38.7% 90.9% 0 0
Lattes Montpellier W Fenerbahce W 20 25:01 11.4 5.6 2 53.6% 43.3% 79.3% 2 0
France W 9 17:36 3.1 4 0.7 32.4% 0.0% 66.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2021 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions