Bacon Dwayne

Bacon Dwayne

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Dubai 51 26:09 15 3.8 2.4 43.1% 30.5% 79.1% 1 0
ABA League ABA League 23 22:14 13.7 3.7 2.3 43.8% 29.0% 81.0% 1 0
EuroLeague EuroLeague 28 29:21 16.2 3.9 2.4 42.7% 31.8% 77.7% 0 0
Leones De Ponce 9 29:28 18.4 5 2.1 45.1% 29.0% 75.7% 1 0
Shanghai 44 22:12 22.8 4.8 2.8 45.3% 30.3% 84.7% 3 0
Los Angeles Lakers 2 13:37 5.5 4 2 0.0% 0.0% 71.4% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2022 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions