Baciu Catalin

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Romania 2 6:28 3 1.5 0.5 40.0% 0% 100.0% 0 0
FIBA Basketball World Cup FIBA Basketball World Cup 2 6:28 3 1.5 0.5 40.0% 0% 100.0% 0 0
Arges Pitesti 34 22:55 11.1 6.9 0.9 63.1% 16.7% 60.4% 5 0
Arges Pitesti 2 26:49 13.5 10 1 52.6% 0% 87.5% 2 0
Arges Pitesti CSM Constanta 36 21:34 11.4 6.8 1.2 59.3% 33.3% 65.5% 5 0
Arges Pitesti CSM Constanta 9 19:44 9.4 6.1 1 54.4% 14.3% 81.5% 1 0
CSM Oradea 38 19:36 9.6 6.2 0.7 65.6% 0.0% 66.3% 5 0
CSM Oradea 17 15:58 8.5 5.7 0.7 73.6% 0% 94.1% 3 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2027

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions