Bach Boglarka

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
DVTK W 36 18:02 4 2.3 1.2 26.1% 20.8% 78.0% 0 0
NB I A W NB I A W 25 17:25 4.6 2.3 1.2 27.9% 20.4% 82.0% 0 0
Hungarian Cup Women Hungarian Cup Women 1 9:19 2 1 1 0.0% 0.0% 100.0% 0 0
EuroLeague Women EuroLeague Women 10 20:27 2.7 2.5 1 22.2% 23.5% 42.9% 0 0
UNI Gyor W 38 23:33 8.5 2.9 2.2 43.0% 31.0% 87.3% 2 0
UNI Gyor W 40 20:02 6.5 2.3 1.8 43.1% 38.7% 91.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions