Babusis Karolis

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Jurbarkas 37 29:39 16.7 4.4 1.7 44.8% 40.3% 74.2% 0 0
NKL NKL 37 29:39 16.7 4.4 1.7 44.8% 40.3% 74.2% 0 0
Feyenoord 23 26:17 12.3 2.1 0.6 40.9% 38.0% 77.1% 0 0
Donar Groningen 23 24:43 9.9 2.1 1.4 41.1% 35.7% 63.6% 0 0
Donar Groningen 3 28:59 4.3 1.7 1 9.5% 16.7% 63.6% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions