Babraitis Modestas

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Jonava 21 9:28 2 1.5 0.5 41.7% 33.3% 75.0% 0 0
LKL LKL 14 9:59 2.4 2 0.5 42.9% 36.4% 75.0% 0 0
King Mindaugas Cup King Mindaugas Cup 7 8:27 1 0.6 0.4 37.5% 25.0% 0% 0 0
Jonava Vytis VDU 39 7:03 1.7 1.5 0.3 37.0% 13.3% 89.7% 0 0
Rytas 2 Rytas 40 22:01 7.7 5.3 2.5 40.1% 24.7% 70.0% 5 0
Rytas 3 2:18 0.7 0 0 33.3% 0.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions