Babi

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Campinas W 20 27:35 4.8 5.2 5.8 41.9% 0.0% 81.0% 1 0
LBF W LBF W 20 27:35 4.8 5.2 5.8 41.9% 0.0% 81.0% 1 0
Campinas W 24 31:56 7.9 8.2 7.5 42.7% 11.1% 59.3% 4 1

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions