Babb Chris

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Gravelines-Dunkerque 23 29:31 11.9 2.3 2.6 37.6% 34.8% 87.8% 0 0
LNB LNB 23 29:31 11.9 2.3 2.6 37.6% 34.8% 87.8% 0 0
Gravelines-Dunkerque 25 29:14 14.8 2.4 2.9 40.0% 40.4% 87.6% 0 0
Gravelines-Dunkerque 21 27:02 9.7 3.2 1.6 33.1% 33.1% 89.7% 0 0
Bnei Herzliya Gravelines-Dunkerque 10 27:55 14.9 1.8 1.5 37.9% 37.3% 85.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions