Ba Idrissa

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Vichy 37 17:45 4.8 5.6 0.9 54.2% 0.0% 58.7% 2 0
Pro B Pro B 37 17:45 4.8 5.6 0.9 54.2% 0.0% 58.7% 2 0
Chalons-Reims Le Portel 25 13:31 3.6 4 0.3 60.0% 0.0% 52.4% 0 0
Le Portel 6 15:58 4.7 5.2 0.3 62.5% 0% 66.7% 0 0
Pau-Orthez 35 15:04 3.9 5.7 0.3 54.5% 100.0% 52.5% 0 0
Pau-Orthez 4 13:02 4.2 5 0.2 58.3% 0% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions