B. Zempare

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Angers W 17 17:19 5.1 4.3 0.5 46.8% 21.4% 52.2% 0 0
EuroCup Women EuroCup Women 7 19:48 6.3 4.9 0.6 42.1% 20.0% 68.8% 0 0
LFB W LFB W 10 15:36 4.3 3.9 0.4 51.3% 22.2% 14.3% 0 0
Lublin W 22 28:08 9.4 8.1 1.5 40.4% 27.0% 68.4% 6 0
Sosnowiec W Lublin W 3 27:32 16 9.3 2.3 67.7% 50.0% 60.0% 1 0
Sosnowiec W 28 31:11 13.1 7.2 2 47.7% 26.9% 65.6% 3 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions