B. Zagradanin

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Hercegovac 28 14:19 2.1 1.2 0.4 29.7% 28.3% 71.4% 0 0
First League First League 28 14:19 2.1 1.2 0.4 29.7% 28.3% 71.4% 0 0
Vojvodina Novi Sad 3 5:06 8.3 0 0 14.3% 0.0% 0.0% 0 0
Vojvodina Novi Sad 20 7:57 1.2 0.6 0.2 34.6% 30.0% 50.0% 0 0
Vojvodina Novi Sad 16 5:23 1.3 0.4 0.1 50.0% 38.5% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions