B. Yurdusen

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Egospor 14 31:06 18.8 7.8 1 50.8% 35.3% 77.0% 4 0
TB2L TB2L 14 31:06 18.8 7.8 1 50.8% 35.3% 77.0% 4 0
MKE Ankaragucu 1 13:17 5 1 0 20.0% 0.0% 75.0% 0 0
Gemlik 4 16:11 7.2 2.5 1 47.6% 20.0% 61.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2022 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions