B. Yeaney

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Sibenik W 23 34:21 20.7 7.3 3 46.5% 27.6% 72.3% 4 0
Premijer Liga Women Premijer Liga Women 23 34:21 20.7 7.3 3 46.5% 27.6% 72.3% 4 0
MarkSjuharad W 22 31:44 16 5.4 3.3 40.9% 23.6% 64.4% 3 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions