B. Williams

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Reggiana 31 19:27 8.4 4.3 0.7 60.9% 0.0% 56.9% 1 0
Lega A Lega A 31 19:27 8.4 4.3 0.7 60.9% 0.0% 56.9% 1 0
Brampton Honey Badgers Reggiana 28 19:40 8.1 4.3 1.1 51.1% 33.3% 64.2% 0 0
Petkim Spor 26 18:55 8.5 3.9 0.8 44.9% 30.2% 59.7% 0 0
Orlando Magic Saskatoon Mamba Cholet Petkim Spor 24 25:35 12.7 6.3 1.1 51.7% 32.3% 72.6% 3 0
Bnei Herzliya Los Angeles Clippers 12 23:37 15.8 11.7 0.8 55.4% 43.8% 48.8% 3 0
Los Angeles Clippers 5 15:37 6.6 2.8 1.2 0.0% 0.0% 71.4% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions