B. Washington

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Anyang JungKwanJang 57 14:44 6.6 4.1 1.7 48.8% 32.6% 84.6% 2 0
KBL KBL 57 14:44 6.6 4.1 1.7 48.8% 32.6% 84.6% 2 0
Elitzur Maccabi Netanya 27 31:42 13.6 8.3 3 48.7% 26.7% 66.3% 6 0
Fukuoka 53 28:13 13.3 7.8 3 50.6% 28.8% 68.6% 15 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions