B. Vujosevic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Austria 10 25:33 14.6 4.4 5.3 37.0% 35.3% 81.4% 1 0
FIBA Basketball World Cup FIBA Basketball World Cup 10 25:33 14.6 4.4 5.3 37.0% 35.3% 81.4% 1 0
SCM Timisoara 35 27:16 18.7 3.4 5.4 46.7% 35.4% 85.5% 1 0
Austria SCM Timisoara 3 24:43 11.7 2.3 5.3 28.6% 9.1% 81.8% 0 0
SCM Timisoara 37 30:20 17.3 3.7 5.2 42.6% 35.5% 81.4% 3 0
SCM Timisoara 3 28:24 16.7 2 2 41.0% 30.8% 82.4% 0 0
Vienna Basket 26 29:53 15.2 3.5 4.9 42.1% 32.2% 83.8% 1 0
Vienna Basket Austria 23 29:17 18.1 3 5.5 46.6% 37.3% 82.6% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2027

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions