B. Vujadinovic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Jahorina 27 29:57 11.6 5.4 4 44.1% 30.3% 47.8% 1 0
Prvenstvo BiH Prvenstvo BiH 27 29:57 11.6 5.4 4 44.1% 30.3% 47.8% 1 0
Jahorina 9 27:32 10.2 5.2 5.2 41.8% 32.3% 51.6% 2 0
Joker 23 28:23 10.8 4.6 3.7 43.8% 27.7% 75.9% 0 0
Joker 2 23:43 8 1.5 4 50.0% 80.0% 100.0% 0 0
Kozuv Gipuzkoa 19 16:45 6.5 3.1 3.3 49.5% 27.5% 58.3% 3 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions