B. von Housewald

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Steiermark 4 24:11 13 7.5 2.8 44.4% 0.0% 70.6% 2 0
Zweite Liga Zweite Liga 4 24:11 13 7.5 2.8 44.4% 0.0% 70.6% 2 0
Steiermark 15 27:38 11.2 7.4 2.2 40.2% 11.1% 68.1% 1 0
Steiermark 8 31:40 12.4 9.4 2.8 45.1% 26.3% 40.0% 5 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions