B. Vojedilov

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Dakovo 26 22:01 10.7 3.1 3.6 47.4% 25.5% 74.7% 1 0
Prva Liga Prva Liga 24 22:21 11.5 3.1 3.6 49.5% 26.5% 74.1% 1 0
Cúp Croatia Cúp Croatia 2 18:07 2 2.5 4 9.1% 0.0% 100.0% 0 0
Dakovo 26 18:46 9.2 3.3 3.7 50.0% 28.6% 74.6% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions