B. Vo Kim

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Saigon Heat 17 15:32 6.9 1.5 0.9 36.0% 26.4% 94.1% 0 0
VBA VBA 17 15:32 6.9 1.5 0.9 36.0% 26.4% 94.1% 0 0
Saigon Heat 24 25:26 12.3 2.4 1.4 36.6% 32.1% 75.9% 0 0
Saigon Heat 17 22:25 11.2 1.9 1.5 43.0% 42.0% 71.4% 0 0
Saigon Heat 16 12:44 4.6 1.1 0.8 35.2% 32.1% 83.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2022 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions