B. Vigh

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
TFSE-MTK W 26 11:00 2.2 1.5 0.7 36.4% 21.9% 50.0% 0 0
NB I A W NB I A W 25 11:01 2.2 1.4 0.7 35.4% 21.9% 50.0% 0 0
Hungarian Cup Women Hungarian Cup Women 1 10:50 3 2 0 100.0% 0% 50.0% 0 0
TFSE-MTK W 18 3:43 0.9 0.6 0.2 31.6% 18.2% 100.0% 0 0
TFSE-MTK W 12 4:32 1.2 0.5 0.6 41.7% 50.0% 75.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions